Bản dịch của từ 逸怠 trong tiếng Việt

逸怠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸怠 (Tính từ)

yì dài
01

贪图安逸而懈怠不勤于修身治国指统治者或有责任者因贪图安乐而懈怠治理)。可记作=安逸=懈怠” → 安逸松懈不尽责

谓贪图安乐而不勤于修身治国。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸怠

dài

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
怠业
怠倦
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép