Bản dịch của từ 逸情 trong tiếng Việt

逸情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸情 (Danh từ)

yì qíng
01

Tình cảm thoát khỏi thế tục, thanh thoát, không bị ràng buộc bởi lợi ích trần gian (Hán Việt: —dị, —tình).

1.超脱世俗的感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm trạng thư nhàn, nhàn hạ; thú vui ung dung (ý chỉ 'nhàn tình')

2.犹闲情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸情

qíng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
情不可却
情不自堪
情不自已
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép