Bản dịch của từ 逸景 trong tiếng Việt

逸景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸景 (Danh từ)

yì jǐng
01

Một loại ngựa nhanh; ngựa phi nhanh

2.指快马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ánh sáng đã/thoảng qua của ngày; quang cảnh/khung cảnh tàn dần của hoàng hôn hoặc thời光逝(những khoảnh khắc đã qua)

1.消逝的光阴;逾迈的日影。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸景

jǐng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
景业
景云
景从
景从云集
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép