Bản dịch của từ 逸札 trong tiếng Việt

逸札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸札 (Danh từ)

yì zhá
01

Thư thất lạc, thư rơi mất (ký ức Hán-Việt: = lạc, = thơ / chiếu)

散失的信函。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸札

zhá

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
札丧
札书
札付
札伤
札住
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép