Bản dịch của từ 逸条 trong tiếng Việt

逸条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸条 (Danh từ)

yì tiáo
01

古義指有灵异怪异之相的草木枝条常用于文言含神秘异常之意可理解为异形枝条”“灵异枝干”)。

指灵异的草木枝条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸条

tiáo

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
条令
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép