Bản dịch của từ 逸欲 trong tiếng Việt

逸欲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸欲 (Danh từ)

yì yù
01

Tham hưởng an nhàn, ham hưởng thụ tới mức vô节制; thích hưởng lạc và bỏ bê đức hạnh/biện pháp

谓贪图安逸,嗜欲无节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸欲

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép