Bản dịch của từ 逸歌 trong tiếng Việt

逸歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸歌 (Danh từ)

yì gē
01

Thơ ca dạt dào cảm xúc, giọng điệu hào hùng hoặc sôi nổi (Hán Việt: 逸歌 – “dật ca” mang ý thơ hát phóng túng, xúc cảm mãnh liệt)

声情激越的诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸歌

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép