Bản dịch của từ 逸漏 trong tiếng Việt

逸漏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸漏 (Động từ)

yì lòu
01

Lộn xộn, sa đọa; lơi lỏng, suy đồi (chỉ đạo đức hoặc trật tự bị xáo trộn)

1.犹荒弛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ sót; sót lại (ý: 'nhầm sót, bị bỏ quên')

2.犹遗漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸漏

lòu

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép