Bản dịch của từ 逸灵 trong tiếng Việt

逸灵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸灵 (Tính từ)

yì líng
01

Thanh thoát, linh diệu; dáng vẻ tinh anh, uyển chuyển như có thần khí (Hán Việt: - thoát; - linh)

犹言神灵秀丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸灵

líng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép