Bản dịch của từ 逸爵 trong tiếng Việt

逸爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸爵 (Danh từ)

yì jué
01

Bình (đồ)盛装 rượu trang nhã, đồ đựng rượu theo kiểu cổ trang hoa mỹ (từ Hán cổ)

华美的酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸爵

jué

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
爵主
爵位
爵列
爵台
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép