Bản dịch của từ 逸病 trong tiếng Việt

逸病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸病 (Danh từ)

yì bìng
01

Tật lười; trạng thái uể oải, thiếu sinh khí, lười nhác (Hán Việt: 逸病 = 'dật bệnh' có nghĩa giống lười).

犹懒病。症状为没精打采,懒洋洋的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸病

bìng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép