Bản dịch của từ 逸目 trong tiếng Việt

逸目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸目 (Tính từ)

yì mù
01

Mắt thấy cảnh vật khiến tâm trí và cảm xúc vui vẻ, dễ chịu (nhìn đã mắt, dễ chịu); Hán-Việt: (ẩn/thoát) + (mục: mắt) — ám chỉ cảnh sắc khiến mắt thư thái

谓眼中所见景色令人愉悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸目

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép