Bản dịch của từ 逸礼 trong tiếng Việt

逸礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸礼 (Danh từ)

yì lǐ
01

Tên một部古代禮經儀禮十七篇之外的古文禮經》(今佚傳說有三十九篇),屬古文經籍類

1.指《仪礼》十七篇以外的古文《礼经》。相传有三十九篇,今佚。古文经学家认为汉武帝时与古文《尚书》同发现于孔子住宅的壁中,今文经学家则否认《逸礼》的发现。

Ví dụ
02

Lễ nghi đã thất truyền; nghi lễ xưa không còn lưu truyền (lễ nghi cổ mất)

2.失传的礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸礼

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép