Bản dịch của từ 逸禽 trong tiếng Việt

逸禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸禽 (Danh từ)

yì qín
01

Chim nước hoang dã như hồng ngỗng, vịt rừng (từ cổ, chỉ các loài chim lớn bay di cư hoặc sống nơi nước), Hán-Việt: (dit) + (khâm) — chim bỏ trốn/thoát

1.指鸿雁﹑野鸭等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chim bỏ trốn; chim bay khỏi nơi bị nhốt/giữ lại (chỉ loài chim trốn thoát)

2.指逃逸之鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸禽

qín

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép