Bản dịch của từ 逸笔 trong tiếng Việt

逸笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸笔 (Danh từ)

yì bǐ
01

Cách viết/đi nét phóng khoáng, tùy ý, chữ bút tự nhiên và ung dung (Hán Việt: = phóng, tự do; = bút, nét chữ)

放纵自如的笔致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸笔

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép