Bản dịch của từ 逸羣 trong tiếng Việt

逸羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸羣 (Tính từ)

yì qún
01

1.亦作“逸群”。

Ví dụ
02

Xuất chúng; vượt trội hơn người (dịch gần với Hán-Việt: 逸羣 = 逸出羣倫,tức là vượt khỏi đám đông)

2.超群;出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸羣

qún

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép