Bản dịch của từ 逸翩 trong tiếng Việt

逸翩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸翩 (Tính từ)

yì piān
01

Bay vút, phóng khoáng như chim bay cao (nhấn mạnh dáng vẻ nhẹ nhàng, uyển chuyển)

犹高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸翩

piān

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
翩仙
翩其反矣
翩妍
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép