Bản dịch của từ 逸翮 trong tiếng Việt

逸翮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸翮 (Danh từ)

yì hé
01

Cánh của loài chim khỏe mạnh, thích hợp bay; ‘’ ý bay tự do, ‘’ là lông cánh chính giúp bay

1.指强健善飞的鸟的翅膀。

Ví dụ
02

Chim bay nhanh; chim bay vút (chỉ loài chim bay rất nhanh)

2.指疾飞的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸翮

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép