Bản dịch của từ 逸翰 trong tiếng Việt
逸翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸翰 (Danh từ)
【yì hàn】
01
(nghĩa cổ) dùng để chỉ đôi cánh khỏe và bay giỏi; thường được dùng để mô tả đôi cánh mạnh mẽ của loài chim
2.指强健善飞的鸟翅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(viết) dùng để chỉ loài chim bay nhanh; một con chim tượng trưng cho sự bay lượn và sự nhanh nhẹn (một phần trong tiếng Trung cổ)
1.指疾飞的鸟。
Ví dụ
03
(Thư pháp) Kỹ năng thư pháp tuyệt vời và xuất sắc; những tác phẩm hoặc phong cách thư pháp với nét vẽ phi thường (có thể gắn với: thoát khỏi chuẩn mực, phi thường)
3.高超的书法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸翰
yì
逸
hàn
翰
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
翰墨
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
