Bản dịch của từ 逸老 trong tiếng Việt

逸老

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸老 (Động từ)

yì lǎo
01

Lão nhân ẩn dật, người già lui về ẩn cư, tránh đời (Hán Việt: = ẩn, lánh; = lão)

1.指遁世隐居的老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho người già an hưởng tuổi già; chăm sóc, khiến người cao tuổi được yên vui (Hán-Việt: 逸老 = ỵt/ + lão → làm cho lão an hưởng)

2.犹养老。使老年人安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸老

lǎo

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép