Bản dịch của từ 逸藻 trong tiếng Việt

逸藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸藻 (Danh từ)

yì zǎo
01

Những lời văn hoa lệ, mỹ từ chói lọi; từ ngữ lộng lẫy, trang trọng (Hán-Việt: = thoát, tự do; = từ, ngôn từ trang sức).

华丽的辞藻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸藻

zǎo

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép