Bản dịch của từ 逸言 trong tiếng Việt
逸言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸言 (Danh từ)
【yì yán】
01
Lời nói quá, lời nói hồ đồ hoặc lời nói vô ý làm quá; lời nói sai quá chừng (mang ý 'những lời nói vượt mức, thất thố')
1.逸豫之言。一说,过言,失言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói rời rạc, lời nói lạc mất nguồn gốc (những lời thất lạc, rơi rụng); có sắc nghĩa cổ: lời đã散失 (mất đi)
2.散失之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸言
yì
逸
yán
言
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
