Bản dịch của từ 逸词 trong tiếng Việt

逸词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸词 (Danh từ)

yì cí
01

逸词逸辞”):离题或脱稿的话语不拘礼节随意说出的词句多指文辞或言论中偶然脱出随意的语句)。

见“逸辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸词

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
词丈
词不达意
词不逮意
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép