Bản dịch của từ 逸象 trong tiếng Việt
逸象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸象 (Danh từ)
【yì xiàng】
01
Chú voi đang chạy/phi (hình ảnh một con voi chạy vội); chữ 逸表示奔走、逃逸,象字指象,合起來可理解為「奔走的象」
1.奔走的象。
Ví dụ
02
Xiangci không có trong "Sách Thay đổi" (phụ lục và các từ thoát ngoài mô tả quẻ)
2.指《周易》未收录的象辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸象
yì
逸
xiàng
象
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
