Bản dịch của từ 逸贤 trong tiếng Việt

逸贤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸贤 (Danh từ)

yì xián
01

Người hiền ẩn dật, rút lui khỏi chức vụ và đời quan trường; ẩn sĩ tài đức nhưng không ra làm quan.

隐遁不仕的贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸贤

xián

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép