Bản dịch của từ 逸趣 trong tiếng Việt

逸趣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸趣 (Danh từ)

yì qù
01

Khiếu nhã, thú vui tao nhã, phóng khoáng, vượt khỏi sự tầm thường

超逸不俗的情趣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸趣

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép