Bản dịch của từ 逸趣横生 trong tiếng Việt

逸趣横生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸趣横生 (Tính từ)

yì qù héng shēng
01

Thú vui tao nhã; sở thích thanh cao

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸趣横生

héng

shēng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
生一
生三
生上起下
生不逢场
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép