Bản dịch của từ 逸身 trong tiếng Việt

逸身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸身 (Động từ)

yì shēn
01

Làm cho thân thể được an nhàn, thư thái (nuôi dưỡng sức khỏe, nghỉ ngơi thoải mái)

使身体安闲舒适。犹养身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸身

shēn

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép