Bản dịch của từ 逸辈殊伦 trong tiếng Việt

逸辈殊伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸辈殊伦 (Tính từ)

yì bèi shū lún
01

Vượt trội hơn bạn cùng lứa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸辈殊伦

bèi

shū

lún

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép