Bản dịch của từ 逸辔 trong tiếng Việt

逸辔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸辔 (Danh từ)

yì pèi
01

Chỉ chiếc xe ngựa/xe ngựa lao nhanh; xe ngựa phi nước đại (Hán Việt: = thoát/loạn, = cương, ám chỉ cương buông cho ngựa chạy)

指疾驶的马车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸辔

pèi

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép