Bản dịch của từ 逸辞 trong tiếng Việt

逸辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸辞 (Danh từ)

yì cí
01

Từ ngữ mỹ lệ, lời văn hoa mỹ (những câu chữ đẹp, bóng bẩy)

2.美丽的词藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ/đoạn chữ thô lộ, lời nói chệch ra (cũng viết 逸词) — thường chỉ lời văn thô hoặc lời nói lạc đề; trong văn học cũ có nghĩa là câu chữ bất cẩn, sơ suất.

1.亦作“逸词”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸辞

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép