Bản dịch của từ 逸道 trong tiếng Việt

逸道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸道 (Danh từ)

yì dào
01

Chính sách, đạo luật cho phép dân nghỉ ngơi, phục hồi sản xuất; phép khiến dân an dưỡng (nghỉ dưỡng kinh tế, phục hồi sinh kế)

使民休养生息的政策法令等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸道

dào

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép