Bản dịch của từ 逸采 trong tiếng Việt

逸采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸采 (Danh từ)

yì cǎi
01

Hoa cỏ kỳ, cây cỏ linh dị (hoa cỏ mang nét huyền ảo, khác thường)

灵异的花草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸采

cǎi

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
采买
采任
采伐
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép