Bản dịch của từ 逸隐 trong tiếng Việt

逸隐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸隐 (Cụm từ)

yì yǐn
01

指避世隐居的高人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸隐

yǐn

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép