Bản dịch của từ 逸雅 trong tiếng Việt

逸雅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸雅 (Tính từ)

yì yǎ
01

1.《释名》的别称。

Ví dụ
02

Thoát tục, cao nhã; phong thái thanh thoát, tao nhã (gợi cảm giác nhẹ nhàng, không vụ lợi)

2.超逸高雅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸雅

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép