Bản dịch của từ 逸韵 trong tiếng Việt

逸韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸韵 (Danh từ)

yì yùn
01

Thơ cú siêu phàm, khí thanh thoát; chỉ những tác phẩm thơ ca cao siêu, uyên bác và có phong vị trang nhã

3.高超的诗歌。

Ví dụ
02

2.美妙动听的乐声﹑歌声。

Ví dụ
03

Phong thái, phong nhã cao nhã mang vẻ ung dung, tao nhã (dùng cho con người hoặc tác phẩm nghệ thuật).

1.高逸的风韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸韵

yùn

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
韵主
韵书
韵事
韵人
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép