Bản dịch của từ 逸驾 trong tiếng Việt

逸驾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸驾 (Tính từ)

yì jià
01

Để kiểm soát mọi thứ một cách tuyệt vời; có tài năng xuất sắc và kiểm soát chúng một cách tự do (ẩn dụ cho người vượt trội về kỹ năng hoặc quản lý)

2.高超地驾御事物。比喻才能出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.奔驰的车驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸驾

jià

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép