Bản dịch của từ 逸骛 trong tiếng Việt
逸骛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸骛 (Động từ)
【yì wù】
01
Chạy trốn, lẩn tránh; 亦作“逸鹜”,常見於成語或文言,含有逃逸、放任、不受约束之意(可引申為逃避責任或放逸自己)。
1.亦作“逸鹜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phi nước đại, chạy nhanh như bay (chỉ chạy nhanh, lao vút đi)
2.飞快地奔驰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸骛
yì
逸
wù
骛
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
骛利
骛名
骛奇
骛扬
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
