Bản dịch của từ 逸骠 trong tiếng Việt

逸骠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸骠 (Danh từ)

yì biāo
01

Tên gọi (cổ) của một giống mãnh mã, thường chỉ một con ngựa tốt trong thời cổ

古代骏马名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸骠

biāo

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
骠信
骠卫
骠国
骠壮
骠姚
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép