Bản dịch của từ 逸鹜 trong tiếng Việt

逸鹜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸鹜 (Danh từ)

yì wù
01

逸骛”:放逸驕傲自滿或放任奔逸常指放縱不務正業或追逐名利的行為

见“逸骛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸鹜

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép