Bản dịch của từ 逸麟 trong tiếng Việt

逸麟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸麟 (Danh từ)

yì lín
01

Chỉ con nai/linh dương tự do chạy nhảy; nai chạy băng băng (hình ảnh tự do, phóng khoáng)

2.指自由奔跑的麋鹿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

逸麟亦作逸驎”):傳說或古書中出現的瑞獸名稱麟類麒麟的一種稱呼屬於吉祥罕見的神獸稱謂

1.亦作“逸驎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸麟

lín

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép