Bản dịch của từ 逸龙 trong tiếng Việt

逸龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸龙 (Danh từ)

yì lóng
01

Rồng ẩn mình; rồng che giấu ở nơi bí mật (ẩn dụ: người có tài năng nhưng giấu mình).

隐藏的龙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸龙

lóng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép