ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逹
Bảng phân tích âm vị 逹
Dá
Đến nơi
到达
Đạt (đạt được; đến tới)
抵达
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạt tới
Variant of 達|达
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép