Bản dịch của từ 逻卒 trong tiếng Việt
逻卒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
逻卒 (Danh từ)
【luó zú】
01
Lính canh, lính tuần tra (từ cổ; cũng viết là “逻倅”), chỉ người đảm nhiệm tuần tra gác cửa hoặc làm nhiệm vụ trật tự
1.亦作“逻倅”。
Ví dụ
02
2.巡逻的士兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻卒
luó
逻
zú
卒
Các từ liên quan
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 邏
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儸
㑩
攎
腡
鸁
猡
羅
蘿
䊨
鑼
㽋
鏍
邈
辶
逧
遇
遡
迋
辷
避
週
䢏
迕
逦
婍
𠋞
淴
䉽
㴆
㡉
祲
堃
殐
梙
裈
蚵
逻辑
巡逻
逻辑学
巡逻车
巡逻队
巡逻艇
巡逻船
逻各斯
逻辑思维
模糊逻辑
