Bản dịch của từ 逻厂 trong tiếng Việt

逻厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻厂 (Danh từ)

luó chǎng
01

Cơ quan mật vụ thời Minh (cơ quan tình báo/khảo luật chuyên theo dõi, bắt giữ đối tượng), nhớ bằng Hán‑Việt: (lô)≈ giám sát, (xưởng/trụ sở)≈ cơ quan

指明代的特务机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻厂

luó

chǎng

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép