Bản dịch của từ 逻堡 trong tiếng Việt

逻堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻堡 (Danh từ)

luó pù
01

Công sự đất (lô-cốt, hầm chòi) nơi quân lính tuần tra đóng trụ; lâu đài đất canh gác (Hán‑Việt: lô bảo)

巡逻部队驻守的土堡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻堡

luó

bǎo

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
堡垒
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép