Bản dịch của từ 逻惹 trong tiếng Việt

逻惹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻惹 (Động từ)

luó rě
01

Gây rắc rối, gây phiền toái; kích động, chọc ghẹo (làm người khác chú ý hoặc phản ứng)

招惹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻惹

luó

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép