Bản dịch của từ 逻捕 trong tiếng Việt
逻捕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
逻捕 (Động từ)
【luó bǔ】
01
Tuần tra, lục soát để truy bắt (thường chỉ hành động cảnh sát hoặc người có thẩm quyền đi rà soát, bắt giữ nghi phạm).
巡察搜捕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻捕
luó
逻
bǔ
捕
Các từ liên quan
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
捕厅
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 邏
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儸
㑩
攎
腡
鸁
猡
羅
蘿
䊨
鑼
㽋
鏍
邈
辶
逧
遇
遡
迋
辷
避
週
䢏
迕
逦
婍
𠋞
淴
䉽
㴆
㡉
祲
堃
殐
梙
裈
蚵
逻辑
巡逻
逻辑学
巡逻车
巡逻队
巡逻艇
巡逻船
逻各斯
逻辑思维
模糊逻辑
