Bản dịch của từ 逻辑变量 trong tiếng Việt

逻辑变量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻辑变量 (Danh từ)

luó jí biàn liàng
01

Biến số logic, có giá trị chỉ là 0 hoặc 1, biểu thị hai trạng thái đối lập.

又称“布尔变量”、“二值变量”。逻辑代数中的变量。常用英文字母表示。其取值仅为“0”和“1”,它们分别代表两种成对出现的逻辑概念,如“是”和“否”,“有”和“无”,“高”和“低”,“真”和“假”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻辑变量

luó

biàn

liàng

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
变乱
量中
量交
量人
量体裁衣
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép