Bản dịch của từ 逻辑电路 trong tiếng Việt

逻辑电路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻辑电路 (Danh từ)

luó ji diàn lù
01

Mạch điện logic

实现数字信号逻辑运算和操作的电路。分组合逻辑电路和时序逻辑电路。前者的逻辑功能与时间无关,即不具记忆和存储功能,后者的操作按时间程序进行。由于只分高、低电平,抗干扰力强,精度和保密性佳。广泛应用于计算机、数字控制、通信、自动化和仪表等方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻辑电路

luó

diàn

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
电临
电介质
电价
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép